Chuyển đổi feet/giờ sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang feet khối/giờ
| feet/giờ [foot/hour] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 1.00 feet khối/giờ |
| 0.10 feet/giờ | 10.00 feet khối/giờ |
| 1 feet/giờ | 100.00 feet khối/giờ |
| 2 feet/giờ | 200.00 feet khối/giờ |
| 3 feet/giờ | 300.00 feet khối/giờ |
| 5 feet/giờ | 500.00 feet khối/giờ |
| 10 feet/giờ | 1000 feet khối/giờ |
| 20 feet/giờ | 2000 feet khối/giờ |
| 50 feet/giờ | 5000 feet khối/giờ |
| 100 feet/giờ | 10000 feet khối/giờ |
| 1000 feet/giờ | 100000 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang feet khối/giờ
1 feet/giờ = 100.00 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.010000 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang feet khối/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 100.00 feet khối/giờ = 1500 feet khối/giờ