Chuyển đổi feet/giờ sang ounce/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
feet/giờ [foot/hour]
ounce/giờ [oz/h]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang ounce/giờ

feet/giờ [foot/hour] ounce/giờ [oz/h]
0.01 feet/giờ 957.51 ounce/giờ
0.10 feet/giờ 9575 ounce/giờ
1 feet/giờ 95751 ounce/giờ
2 feet/giờ 191501 ounce/giờ
3 feet/giờ 287252 ounce/giờ
5 feet/giờ 478753 ounce/giờ
10 feet/giờ 957507 ounce/giờ
20 feet/giờ 1915013 ounce/giờ
50 feet/giờ 4787533 ounce/giờ
100 feet/giờ 9575065 ounce/giờ
1000 feet/giờ 95750653 ounce/giờ

Cách chuyển đổi feet/giờ sang ounce/giờ

1 feet/giờ = 95751 ounce/giờ

1 ounce/giờ = 0.000010 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang ounce/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 95751 ounce/giờ = 1436260 ounce/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.