Chuyển đổi feet/giờ sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
feet/giờ [foot/hour]
ounce/giây [oz/s]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang ounce/giây

feet/giờ [foot/hour] ounce/giây [oz/s]
0.01 feet/giờ 0.2660 ounce/giây
0.10 feet/giờ 2.66 ounce/giây
1 feet/giờ 26.60 ounce/giây
2 feet/giờ 53.19 ounce/giây
3 feet/giờ 79.79 ounce/giây
5 feet/giờ 132.99 ounce/giây
10 feet/giờ 265.97 ounce/giây
20 feet/giờ 531.95 ounce/giây
50 feet/giờ 1330 ounce/giây
100 feet/giờ 2660 ounce/giây
1000 feet/giờ 26597 ounce/giây

Cách chuyển đổi feet/giờ sang ounce/giây

1 feet/giờ = 26.60 ounce/giây

1 ounce/giây = 0.037598 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang ounce/giây:
15 feet/giờ = 15 × 26.60 ounce/giây = 398.96 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.