Chuyển đổi feet/giờ sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang acre-feet/năm
| feet/giờ [foot/hour] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.2011 acre-feet/năm |
| 0.10 feet/giờ | 2.01 acre-feet/năm |
| 1 feet/giờ | 20.11 acre-feet/năm |
| 2 feet/giờ | 40.22 acre-feet/năm |
| 3 feet/giờ | 60.33 acre-feet/năm |
| 5 feet/giờ | 100.55 acre-feet/năm |
| 10 feet/giờ | 201.10 acre-feet/năm |
| 20 feet/giờ | 402.20 acre-feet/năm |
| 50 feet/giờ | 1006 acre-feet/năm |
| 100 feet/giờ | 2011 acre-feet/năm |
| 1000 feet/giờ | 20110 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang acre-feet/năm
1 feet/giờ = 20.11 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.049726 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang acre-feet/năm:
15 feet/giờ = 15 × 20.11 acre-feet/năm = 301.65 acre-feet/năm