Chuyển đổi feet/giờ sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
feet/giờ [foot/hour]
ounce/phút [oz/min]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang ounce/phút

feet/giờ [foot/hour] ounce/phút [oz/min]
0.01 feet/giờ 15.96 ounce/phút
0.10 feet/giờ 159.58 ounce/phút
1 feet/giờ 1596 ounce/phút
2 feet/giờ 3192 ounce/phút
3 feet/giờ 4788 ounce/phút
5 feet/giờ 7979 ounce/phút
10 feet/giờ 15958 ounce/phút
20 feet/giờ 31917 ounce/phút
50 feet/giờ 79792 ounce/phút
100 feet/giờ 159584 ounce/phút
1000 feet/giờ 1595844 ounce/phút

Cách chuyển đổi feet/giờ sang ounce/phút

1 feet/giờ = 1596 ounce/phút

1 ounce/phút = 0.000627 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang ounce/phút:
15 feet/giờ = 15 × 1596 ounce/phút = 23938 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.