Chuyển đổi feet/giờ sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang feet khối/phút
| feet/giờ [foot/hour] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.0167 feet khối/phút |
| 0.10 feet/giờ | 0.1667 feet khối/phút |
| 1 feet/giờ | 1.67 feet khối/phút |
| 2 feet/giờ | 3.33 feet khối/phút |
| 3 feet/giờ | 5.00 feet khối/phút |
| 5 feet/giờ | 8.33 feet khối/phút |
| 10 feet/giờ | 16.67 feet khối/phút |
| 20 feet/giờ | 33.33 feet khối/phút |
| 50 feet/giờ | 83.33 feet khối/phút |
| 100 feet/giờ | 166.67 feet khối/phút |
| 1000 feet/giờ | 1667 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang feet khối/phút
1 feet/giờ = 1.67 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 0.600000 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang feet khối/phút:
15 feet/giờ = 15 × 1.67 feet khối/phút = 25.00 feet khối/phút