Chuyển đổi feet/giờ sang centimét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
feet/giờ [foot/hour]
centimét/giây [centimeter/second]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang centimét/giây

feet/giờ [foot/hour] centimét/giây [centimeter/second]
0.01 feet/giờ 7.87 centimét/giây
0.10 feet/giờ 78.66 centimét/giây
1 feet/giờ 786.58 centimét/giây
2 feet/giờ 1573 centimét/giây
3 feet/giờ 2360 centimét/giây
5 feet/giờ 3933 centimét/giây
10 feet/giờ 7866 centimét/giây
20 feet/giờ 15732 centimét/giây
50 feet/giờ 39329 centimét/giây
100 feet/giờ 78658 centimét/giây
1000 feet/giờ 786579 centimét/giây

Cách chuyển đổi feet/giờ sang centimét/giây

1 feet/giờ = 786.58 centimét/giây

1 centimét/giây = 0.001271 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang centimét/giây:
15 feet/giờ = 15 × 786.58 centimét/giây = 11799 centimét/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.