Chuyển đổi feet/giờ sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang acre-feet/giờ
| feet/giờ [foot/hour] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000023 acre-feet/giờ |
| 0.10 feet/giờ | 0.000230 acre-feet/giờ |
| 1 feet/giờ | 0.002296 acre-feet/giờ |
| 2 feet/giờ | 0.004591 acre-feet/giờ |
| 3 feet/giờ | 0.006887 acre-feet/giờ |
| 5 feet/giờ | 0.0115 acre-feet/giờ |
| 10 feet/giờ | 0.0230 acre-feet/giờ |
| 20 feet/giờ | 0.0459 acre-feet/giờ |
| 50 feet/giờ | 0.1148 acre-feet/giờ |
| 100 feet/giờ | 0.2296 acre-feet/giờ |
| 1000 feet/giờ | 2.30 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang acre-feet/giờ
1 feet/giờ = 0.002296 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 435.60 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang acre-feet/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 0.002296 acre-feet/giờ = 0.034435 acre-feet/giờ