Chuyển đổi feet/giờ sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang yard khối/giờ
| feet/giờ [foot/hour] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.0370 yard khối/giờ |
| 0.10 feet/giờ | 0.3704 yard khối/giờ |
| 1 feet/giờ | 3.70 yard khối/giờ |
| 2 feet/giờ | 7.41 yard khối/giờ |
| 3 feet/giờ | 11.11 yard khối/giờ |
| 5 feet/giờ | 18.52 yard khối/giờ |
| 10 feet/giờ | 37.04 yard khối/giờ |
| 20 feet/giờ | 74.07 yard khối/giờ |
| 50 feet/giờ | 185.19 yard khối/giờ |
| 100 feet/giờ | 370.37 yard khối/giờ |
| 1000 feet/giờ | 3704 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang yard khối/giờ
1 feet/giờ = 3.70 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 0.270000 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang yard khối/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 3.70 yard khối/giờ = 55.56 yard khối/giờ