Chuyển đổi feet/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
feet/giờ [foot/hour]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

feet/giờ [foot/hour] thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
0.01 feet/giờ 0.002968 thùng (Mỹ)/phút
0.10 feet/giờ 0.0297 thùng (Mỹ)/phút
1 feet/giờ 0.2968 thùng (Mỹ)/phút
2 feet/giờ 0.5937 thùng (Mỹ)/phút
3 feet/giờ 0.8905 thùng (Mỹ)/phút
5 feet/giờ 1.48 thùng (Mỹ)/phút
10 feet/giờ 2.97 thùng (Mỹ)/phút
20 feet/giờ 5.94 thùng (Mỹ)/phút
50 feet/giờ 14.84 thùng (Mỹ)/phút
100 feet/giờ 29.68 thùng (Mỹ)/phút
1000 feet/giờ 296.85 thùng (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi feet/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

1 feet/giờ = 0.296846 thùng (Mỹ)/phút

1 thùng (Mỹ)/phút = 3.37 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang thùng (Mỹ)/phút:
15 feet/giờ = 15 × 0.296846 thùng (Mỹ)/phút = 4.45 thùng (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.