Chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
| feet/giờ [foot/hour] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.1247 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 feet/giờ | 1.25 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 feet/giờ | 12.47 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 feet/giờ | 24.94 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 feet/giờ | 37.40 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 feet/giờ | 62.34 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 feet/giờ | 124.68 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 feet/giờ | 249.35 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 feet/giờ | 623.38 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 feet/giờ | 1247 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 feet/giờ | 12468 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
1 feet/giờ = 12.47 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.080208 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 feet/giờ = 15 × 12.47 gallon (Mỹ)/phút = 187.01 gallon (Mỹ)/phút