Chuyển đổi feet/giờ sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang acre-feet/ngày
| feet/giờ [foot/hour] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000551 acre-feet/ngày |
| 0.10 feet/giờ | 0.005510 acre-feet/ngày |
| 1 feet/giờ | 0.0551 acre-feet/ngày |
| 2 feet/giờ | 0.1102 acre-feet/ngày |
| 3 feet/giờ | 0.1653 acre-feet/ngày |
| 5 feet/giờ | 0.2755 acre-feet/ngày |
| 10 feet/giờ | 0.5510 acre-feet/ngày |
| 20 feet/giờ | 1.10 acre-feet/ngày |
| 50 feet/giờ | 2.75 acre-feet/ngày |
| 100 feet/giờ | 5.51 acre-feet/ngày |
| 1000 feet/giờ | 55.10 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang acre-feet/ngày
1 feet/giờ = 0.055096 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 18.15 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang acre-feet/ngày:
15 feet/giờ = 15 × 0.055096 acre-feet/ngày = 0.826443 acre-feet/ngày