Chuyển đổi feet/giờ sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
feet/giờ [foot/hour]
feet khối/giây [ft^3/s]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang feet khối/giây

feet/giờ [foot/hour] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 feet/giờ 0.000278 feet khối/giây
0.10 feet/giờ 0.002778 feet khối/giây
1 feet/giờ 0.0278 feet khối/giây
2 feet/giờ 0.0556 feet khối/giây
3 feet/giờ 0.0833 feet khối/giây
5 feet/giờ 0.1389 feet khối/giây
10 feet/giờ 0.2778 feet khối/giây
20 feet/giờ 0.5556 feet khối/giây
50 feet/giờ 1.39 feet khối/giây
100 feet/giờ 2.78 feet khối/giây
1000 feet/giờ 27.78 feet khối/giây

Cách chuyển đổi feet/giờ sang feet khối/giây

1 feet/giờ = 0.027778 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 36.00 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang feet khối/giây:
15 feet/giờ = 15 × 0.027778 feet khối/giây = 0.416667 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.