Chuyển đổi feet/giờ sang inch khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
feet/giờ [foot/hour]
inch khối/phút [in^3/min]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang inch khối/phút

feet/giờ [foot/hour] inch khối/phút [in^3/min]
0.01 feet/giờ 28.80 inch khối/phút
0.10 feet/giờ 288.00 inch khối/phút
1 feet/giờ 2880 inch khối/phút
2 feet/giờ 5760 inch khối/phút
3 feet/giờ 8640 inch khối/phút
5 feet/giờ 14400 inch khối/phút
10 feet/giờ 28800 inch khối/phút
20 feet/giờ 57600 inch khối/phút
50 feet/giờ 144000 inch khối/phút
100 feet/giờ 288000 inch khối/phút
1000 feet/giờ 2880000 inch khối/phút

Cách chuyển đổi feet/giờ sang inch khối/phút

1 feet/giờ = 2880 inch khối/phút

1 inch khối/phút = 0.000347 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang inch khối/phút:
15 feet/giờ = 15 × 2880 inch khối/phút = 43200 inch khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.