Chuyển đổi feet/giờ sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang mét khối/phút
| feet/giờ [foot/hour] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000472 mét khối/phút |
| 0.10 feet/giờ | 0.004719 mét khối/phút |
| 1 feet/giờ | 0.0472 mét khối/phút |
| 2 feet/giờ | 0.0944 mét khối/phút |
| 3 feet/giờ | 0.1416 mét khối/phút |
| 5 feet/giờ | 0.2360 mét khối/phút |
| 10 feet/giờ | 0.4719 mét khối/phút |
| 20 feet/giờ | 0.9439 mét khối/phút |
| 50 feet/giờ | 2.36 mét khối/phút |
| 100 feet/giờ | 4.72 mét khối/phút |
| 1000 feet/giờ | 47.19 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang mét khối/phút
1 feet/giờ = 0.047195 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 21.19 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang mét khối/phút:
15 feet/giờ = 15 × 0.047195 mét khối/phút = 0.707921 mét khối/phút