Chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
| feet/giờ [foot/hour] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 7.48 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 feet/giờ | 74.81 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 feet/giờ | 748.05 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 feet/giờ | 1496 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 feet/giờ | 2244 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 feet/giờ | 3740 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 feet/giờ | 7481 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 feet/giờ | 14961 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 feet/giờ | 37403 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 feet/giờ | 74805 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 feet/giờ | 748052 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
1 feet/giờ = 748.05 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.001337 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 748.05 gallon (Mỹ)/giờ = 11221 gallon (Mỹ)/giờ