Chuyển đổi feet/giờ sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang centimét khối/phút
| feet/giờ [foot/hour] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 471.95 centimét khối/phút |
| 0.10 feet/giờ | 4719 centimét khối/phút |
| 1 feet/giờ | 47195 centimét khối/phút |
| 2 feet/giờ | 94389 centimét khối/phút |
| 3 feet/giờ | 141584 centimét khối/phút |
| 5 feet/giờ | 235974 centimét khối/phút |
| 10 feet/giờ | 471947 centimét khối/phút |
| 20 feet/giờ | 943895 centimét khối/phút |
| 50 feet/giờ | 2359737 centimét khối/phút |
| 100 feet/giờ | 4719475 centimét khối/phút |
| 1000 feet/giờ | 47194746 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang centimét khối/phút
1 feet/giờ = 47195 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000021 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang centimét khối/phút:
15 feet/giờ = 15 × 47195 centimét khối/phút = 707921 centimét khối/phút