Chuyển đổi feet/giờ sang centimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang centimét/giờ
| feet/giờ [foot/hour] | centimét/giờ [centimeter/hour] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 28317 centimét/giờ |
| 0.10 feet/giờ | 283168 centimét/giờ |
| 1 feet/giờ | 2831685 centimét/giờ |
| 2 feet/giờ | 5663370 centimét/giờ |
| 3 feet/giờ | 8495054 centimét/giờ |
| 5 feet/giờ | 14158424 centimét/giờ |
| 10 feet/giờ | 28316848 centimét/giờ |
| 20 feet/giờ | 56633695 centimét/giờ |
| 50 feet/giờ | 141584238 centimét/giờ |
| 100 feet/giờ | 283168476 centimét/giờ |
| 1000 feet/giờ | 2831684760 centimét/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang centimét/giờ
1 feet/giờ = 2831685 centimét/giờ
1 centimét/giờ = 0.000000 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang centimét/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 2831685 centimét/giờ = 42475271 centimét/giờ