Chuyển đổi feet/giờ sang lít/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
feet/giờ [foot/hour]
lít/giờ [L/h]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang lít/giờ

feet/giờ [foot/hour] lít/giờ [L/h]
0.01 feet/giờ 28.32 lít/giờ
0.10 feet/giờ 283.17 lít/giờ
1 feet/giờ 2832 lít/giờ
2 feet/giờ 5663 lít/giờ
3 feet/giờ 8495 lít/giờ
5 feet/giờ 14158 lít/giờ
10 feet/giờ 28317 lít/giờ
20 feet/giờ 56634 lít/giờ
50 feet/giờ 141584 lít/giờ
100 feet/giờ 283168 lít/giờ
1000 feet/giờ 2831685 lít/giờ

Cách chuyển đổi feet/giờ sang lít/giờ

1 feet/giờ = 2832 lít/giờ

1 lít/giờ = 0.000353 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang lít/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 2832 lít/giờ = 42475 lít/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.