Chuyển đổi feet/giờ sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang yard khối/phút
| feet/giờ [foot/hour] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000617 yard khối/phút |
| 0.10 feet/giờ | 0.006173 yard khối/phút |
| 1 feet/giờ | 0.0617 yard khối/phút |
| 2 feet/giờ | 0.1235 yard khối/phút |
| 3 feet/giờ | 0.1852 yard khối/phút |
| 5 feet/giờ | 0.3086 yard khối/phút |
| 10 feet/giờ | 0.6173 yard khối/phút |
| 20 feet/giờ | 1.23 yard khối/phút |
| 50 feet/giờ | 3.09 yard khối/phút |
| 100 feet/giờ | 6.17 yard khối/phút |
| 1000 feet/giờ | 61.73 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang yard khối/phút
1 feet/giờ = 0.061728 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 16.20 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang yard khối/phút:
15 feet/giờ = 15 × 0.061728 yard khối/phút = 0.925926 yard khối/phút