Chuyển đổi feet/giờ sang inch khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
feet/giờ [foot/hour]
inch khối/giờ [in^3/h]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang inch khối/giờ

feet/giờ [foot/hour] inch khối/giờ [in^3/h]
0.01 feet/giờ 1728 inch khối/giờ
0.10 feet/giờ 17280 inch khối/giờ
1 feet/giờ 172800 inch khối/giờ
2 feet/giờ 345600 inch khối/giờ
3 feet/giờ 518400 inch khối/giờ
5 feet/giờ 864000 inch khối/giờ
10 feet/giờ 1728000 inch khối/giờ
20 feet/giờ 3456000 inch khối/giờ
50 feet/giờ 8640000 inch khối/giờ
100 feet/giờ 17280001 inch khối/giờ
1000 feet/giờ 172800006 inch khối/giờ

Cách chuyển đổi feet/giờ sang inch khối/giờ

1 feet/giờ = 172800 inch khối/giờ

1 inch khối/giờ = 0.000006 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang inch khối/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 172800 inch khối/giờ = 2592000 inch khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.