Chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
feet/giờ [foot/hour]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Anh)/phút

feet/giờ [foot/hour] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 feet/giờ 0.1038 gallon (Anh)/phút
0.10 feet/giờ 1.04 gallon (Anh)/phút
1 feet/giờ 10.38 gallon (Anh)/phút
2 feet/giờ 20.76 gallon (Anh)/phút
3 feet/giờ 31.14 gallon (Anh)/phút
5 feet/giờ 51.91 gallon (Anh)/phút
10 feet/giờ 103.81 gallon (Anh)/phút
20 feet/giờ 207.63 gallon (Anh)/phút
50 feet/giờ 519.07 gallon (Anh)/phút
100 feet/giờ 1038 gallon (Anh)/phút
1000 feet/giờ 10381 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Anh)/phút

1 feet/giờ = 10.38 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 0.096326 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang gallon (Anh)/phút:
15 feet/giờ = 15 × 10.38 gallon (Anh)/phút = 155.72 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.