Chuyển đổi feet/giờ sang yard khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
feet/giờ [foot/hour]
yard khối/giây [yd^3/s]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

yard khối/giây

Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang yard khối/giây

feet/giờ [foot/hour] yard khối/giây [yd^3/s]
0.01 feet/giờ 0.000010 yard khối/giây
0.10 feet/giờ 0.000103 yard khối/giây
1 feet/giờ 0.001029 yard khối/giây
2 feet/giờ 0.002058 yard khối/giây
3 feet/giờ 0.003086 yard khối/giây
5 feet/giờ 0.005144 yard khối/giây
10 feet/giờ 0.0103 yard khối/giây
20 feet/giờ 0.0206 yard khối/giây
50 feet/giờ 0.0514 yard khối/giây
100 feet/giờ 0.1029 yard khối/giây
1000 feet/giờ 1.03 yard khối/giây

Cách chuyển đổi feet/giờ sang yard khối/giây

1 feet/giờ = 0.001029 yard khối/giây

1 yard khối/giây = 972.00 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang yard khối/giây:
15 feet/giờ = 15 × 0.001029 yard khối/giây = 0.015432 yard khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.