Chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
| feet/giờ [foot/hour] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.002078 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 feet/giờ | 0.0208 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 feet/giờ | 0.2078 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 feet/giờ | 0.4156 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 feet/giờ | 0.6234 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 feet/giờ | 1.04 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 feet/giờ | 2.08 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 feet/giờ | 4.16 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 feet/giờ | 10.39 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 feet/giờ | 20.78 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 feet/giờ | 207.79 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
1 feet/giờ = 0.207792 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 4.81 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 feet/giờ = 15 × 0.207792 gallon (Mỹ)/giây = 3.12 gallon (Mỹ)/giây