Chuyển đổi feet/giờ sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang trăm feet khối/ngày
| feet/giờ [foot/hour] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.2400 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 feet/giờ | 2.40 trăm feet khối/ngày |
| 1 feet/giờ | 24.00 trăm feet khối/ngày |
| 2 feet/giờ | 48.00 trăm feet khối/ngày |
| 3 feet/giờ | 72.00 trăm feet khối/ngày |
| 5 feet/giờ | 120.00 trăm feet khối/ngày |
| 10 feet/giờ | 240.00 trăm feet khối/ngày |
| 20 feet/giờ | 480.00 trăm feet khối/ngày |
| 50 feet/giờ | 1200 trăm feet khối/ngày |
| 100 feet/giờ | 2400 trăm feet khối/ngày |
| 1000 feet/giờ | 24000 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang trăm feet khối/ngày
1 feet/giờ = 24.00 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.041667 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang trăm feet khối/ngày:
15 feet/giờ = 15 × 24.00 trăm feet khối/ngày = 360.00 trăm feet khối/ngày