Chuyển đổi BIF sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi BIF sang UZS
| BIF [Burundian Franc] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.0393 UZS |
| 0.10 BIF | 0.3926 UZS |
| 1 BIF | 3.93 UZS |
| 2 BIF | 7.85 UZS |
| 3 BIF | 11.78 UZS |
| 5 BIF | 19.63 UZS |
| 10 BIF | 39.26 UZS |
| 20 BIF | 78.53 UZS |
| 50 BIF | 196.31 UZS |
| 100 BIF | 392.63 UZS |
| 1000 BIF | 3926 UZS |
Cách chuyển đổi BIF sang UZS
1 BIF = 3.93 UZS
1 UZS = 0.254695 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang UZS:
15 BIF = 15 × 3.93 UZS = 58.89 UZS