Chuyển đổi BIF sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị IMP [Manx pound]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi BIF sang IMP
| BIF [Burundian Franc] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000002 IMP |
| 0.10 BIF | 0.000025 IMP |
| 1 BIF | 0.000249 IMP |
| 2 BIF | 0.000497 IMP |
| 3 BIF | 0.000746 IMP |
| 5 BIF | 0.001243 IMP |
| 10 BIF | 0.002487 IMP |
| 20 BIF | 0.004973 IMP |
| 50 BIF | 0.0124 IMP |
| 100 BIF | 0.0249 IMP |
| 1000 BIF | 0.2487 IMP |
Cách chuyển đổi BIF sang IMP
1 BIF = 0.000249 IMP
1 IMP = 4021 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang IMP:
15 BIF = 15 × 0.000249 IMP = 0.003730 IMP