Chuyển đổi BIF sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi BIF sang LAK
| BIF [Burundian Franc] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.0748 LAK |
| 0.10 BIF | 0.7485 LAK |
| 1 BIF | 7.48 LAK |
| 2 BIF | 14.97 LAK |
| 3 BIF | 22.45 LAK |
| 5 BIF | 37.42 LAK |
| 10 BIF | 74.85 LAK |
| 20 BIF | 149.70 LAK |
| 50 BIF | 374.25 LAK |
| 100 BIF | 748.49 LAK |
| 1000 BIF | 7485 LAK |
Cách chuyển đổi BIF sang LAK
1 BIF = 7.48 LAK
1 LAK = 0.133602 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang LAK:
15 BIF = 15 × 7.48 LAK = 112.27 LAK