Chuyển đổi BIF sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi BIF sang OMR
| BIF [Burundian Franc] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000001 OMR |
| 0.10 BIF | 0.000013 OMR |
| 1 BIF | 0.000128 OMR |
| 2 BIF | 0.000255 OMR |
| 3 BIF | 0.000383 OMR |
| 5 BIF | 0.000639 OMR |
| 10 BIF | 0.001277 OMR |
| 20 BIF | 0.002555 OMR |
| 50 BIF | 0.006387 OMR |
| 100 BIF | 0.0128 OMR |
| 1000 BIF | 0.1277 OMR |
Cách chuyển đổi BIF sang OMR
1 BIF = 0.000128 OMR
1 OMR = 7828 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang OMR:
15 BIF = 15 × 0.000128 OMR = 0.001916 OMR