Chuyển đổi BIF sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi BIF sang QAR
| BIF [Burundian Franc] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000012 QAR |
| 0.10 BIF | 0.000121 QAR |
| 1 BIF | 0.001211 QAR |
| 2 BIF | 0.002422 QAR |
| 3 BIF | 0.003633 QAR |
| 5 BIF | 0.006054 QAR |
| 10 BIF | 0.0121 QAR |
| 20 BIF | 0.0242 QAR |
| 50 BIF | 0.0605 QAR |
| 100 BIF | 0.1211 QAR |
| 1000 BIF | 1.21 QAR |
Cách chuyển đổi BIF sang QAR
1 BIF = 0.001211 QAR
1 QAR = 825.88 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang QAR:
15 BIF = 15 × 0.001211 QAR = 0.018163 QAR