Chuyển đổi BIF sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi BIF sang CHF
| BIF [Burundian Franc] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000003 CHF |
| 0.10 BIF | 0.000027 CHF |
| 1 BIF | 0.000274 CHF |
| 2 BIF | 0.000548 CHF |
| 3 BIF | 0.000822 CHF |
| 5 BIF | 0.001370 CHF |
| 10 BIF | 0.002740 CHF |
| 20 BIF | 0.005479 CHF |
| 50 BIF | 0.0137 CHF |
| 100 BIF | 0.0274 CHF |
| 1000 BIF | 0.2740 CHF |
Cách chuyển đổi BIF sang CHF
1 BIF = 0.000274 CHF
1 CHF = 3650 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang CHF:
15 BIF = 15 × 0.000274 CHF = 0.004109 CHF