Chuyển đổi BIF sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi BIF sang CHF
| BIF [Burundian Franc] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000003 CHF |
| 0.10 BIF | 0.000027 CHF |
| 1 BIF | 0.000271 CHF |
| 2 BIF | 0.000543 CHF |
| 3 BIF | 0.000814 CHF |
| 5 BIF | 0.001357 CHF |
| 10 BIF | 0.002715 CHF |
| 20 BIF | 0.005430 CHF |
| 50 BIF | 0.0136 CHF |
| 100 BIF | 0.0271 CHF |
| 1000 BIF | 0.2715 CHF |
Cách chuyển đổi BIF sang CHF
1 BIF = 0.000271 CHF
1 CHF = 3684 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang CHF:
15 BIF = 15 × 0.000271 CHF = 0.004072 CHF