Chuyển đổi BIF sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi BIF sang PHP
| BIF [Burundian Franc] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000210 PHP |
| 0.10 BIF | 0.002100 PHP |
| 1 BIF | 0.0210 PHP |
| 2 BIF | 0.0420 PHP |
| 3 BIF | 0.0630 PHP |
| 5 BIF | 0.1050 PHP |
| 10 BIF | 0.2100 PHP |
| 20 BIF | 0.4200 PHP |
| 50 BIF | 1.05 PHP |
| 100 BIF | 2.10 PHP |
| 1000 BIF | 21.00 PHP |
Cách chuyển đổi BIF sang PHP
1 BIF = 0.021001 PHP
1 PHP = 47.62 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang PHP:
15 BIF = 15 × 0.021001 PHP = 0.315016 PHP