Chuyển đổi BIF sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi BIF sang CDF
| BIF [Burundian Franc] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.007727 CDF |
| 0.10 BIF | 0.0773 CDF |
| 1 BIF | 0.7727 CDF |
| 2 BIF | 1.55 CDF |
| 3 BIF | 2.32 CDF |
| 5 BIF | 3.86 CDF |
| 10 BIF | 7.73 CDF |
| 20 BIF | 15.45 CDF |
| 50 BIF | 38.63 CDF |
| 100 BIF | 77.27 CDF |
| 1000 BIF | 772.66 CDF |
Cách chuyển đổi BIF sang CDF
1 BIF = 0.772657 CDF
1 CDF = 1.29 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang CDF:
15 BIF = 15 × 0.772657 CDF = 11.59 CDF