Chuyển đổi BIF sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi BIF sang CDF
| BIF [Burundian Franc] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.007712 CDF |
| 0.10 BIF | 0.0771 CDF |
| 1 BIF | 0.7712 CDF |
| 2 BIF | 1.54 CDF |
| 3 BIF | 2.31 CDF |
| 5 BIF | 3.86 CDF |
| 10 BIF | 7.71 CDF |
| 20 BIF | 15.42 CDF |
| 50 BIF | 38.56 CDF |
| 100 BIF | 77.12 CDF |
| 1000 BIF | 771.24 CDF |
Cách chuyển đổi BIF sang CDF
1 BIF = 0.771235 CDF
1 CDF = 1.30 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang CDF:
15 BIF = 15 × 0.771235 CDF = 11.57 CDF