Chuyển đổi BIF sang TZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
BIF [Burundian Franc]
TZS [Tanzanian Shilling]

BIF

Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

Bảng chuyển đổi BIF sang TZS

BIF [Burundian Franc] TZS [Tanzanian Shilling]
0.01 BIF 0.008872 TZS
0.10 BIF 0.0887 TZS
1 BIF 0.8872 TZS
2 BIF 1.77 TZS
3 BIF 2.66 TZS
5 BIF 4.44 TZS
10 BIF 8.87 TZS
20 BIF 17.74 TZS
50 BIF 44.36 TZS
100 BIF 88.72 TZS
1000 BIF 887.18 TZS

Cách chuyển đổi BIF sang TZS

1 BIF = 0.887185 TZS

1 TZS = 1.13 BIF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 BIF sang TZS:
15 BIF = 15 × 0.887185 TZS = 13.31 TZS

Chuyển đổi BIF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.