Chuyển đổi BIF sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi BIF sang GNF
| BIF [Burundian Franc] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.0295 GNF |
| 0.10 BIF | 0.2949 GNF |
| 1 BIF | 2.95 GNF |
| 2 BIF | 5.90 GNF |
| 3 BIF | 8.85 GNF |
| 5 BIF | 14.75 GNF |
| 10 BIF | 29.49 GNF |
| 20 BIF | 58.98 GNF |
| 50 BIF | 147.46 GNF |
| 100 BIF | 294.92 GNF |
| 1000 BIF | 2949 GNF |
Cách chuyển đổi BIF sang GNF
1 BIF = 2.95 GNF
1 GNF = 0.339079 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang GNF:
15 BIF = 15 × 2.95 GNF = 44.24 GNF