Chuyển đổi BIF sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi BIF sang TMT
| BIF [Burundian Franc] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000012 TMT |
| 0.10 BIF | 0.000117 TMT |
| 1 BIF | 0.001170 TMT |
| 2 BIF | 0.002341 TMT |
| 3 BIF | 0.003511 TMT |
| 5 BIF | 0.005851 TMT |
| 10 BIF | 0.0117 TMT |
| 20 BIF | 0.0234 TMT |
| 50 BIF | 0.0585 TMT |
| 100 BIF | 0.1170 TMT |
| 1000 BIF | 1.17 TMT |
Cách chuyển đổi BIF sang TMT
1 BIF = 0.001170 TMT
1 TMT = 854.48 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang TMT:
15 BIF = 15 × 0.001170 TMT = 0.017554 TMT