Chuyển đổi BIF sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi BIF sang ILS
| BIF [Burundian Franc] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000010 ILS |
| 0.10 BIF | 0.000102 ILS |
| 1 BIF | 0.001016 ILS |
| 2 BIF | 0.002032 ILS |
| 3 BIF | 0.003048 ILS |
| 5 BIF | 0.005080 ILS |
| 10 BIF | 0.0102 ILS |
| 20 BIF | 0.0203 ILS |
| 50 BIF | 0.0508 ILS |
| 100 BIF | 0.1016 ILS |
| 1000 BIF | 1.02 ILS |
Cách chuyển đổi BIF sang ILS
1 BIF = 0.001016 ILS
1 ILS = 984.24 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang ILS:
15 BIF = 15 × 0.001016 ILS = 0.015240 ILS