Chuyển đổi BIF sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi BIF sang RWF
| BIF [Burundian Franc] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.004902 RWF |
| 0.10 BIF | 0.0490 RWF |
| 1 BIF | 0.4902 RWF |
| 2 BIF | 0.9805 RWF |
| 3 BIF | 1.47 RWF |
| 5 BIF | 2.45 RWF |
| 10 BIF | 4.90 RWF |
| 20 BIF | 9.80 RWF |
| 50 BIF | 24.51 RWF |
| 100 BIF | 49.02 RWF |
| 1000 BIF | 490.24 RWF |
Cách chuyển đổi BIF sang RWF
1 BIF = 0.490243 RWF
1 RWF = 2.04 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang RWF:
15 BIF = 15 × 0.490243 RWF = 7.35 RWF