Chuyển đổi BIF sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi BIF sang BOB
| BIF [Burundian Franc] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000037 BOB |
| 0.10 BIF | 0.000367 BOB |
| 1 BIF | 0.003671 BOB |
| 2 BIF | 0.007341 BOB |
| 3 BIF | 0.0110 BOB |
| 5 BIF | 0.0184 BOB |
| 10 BIF | 0.0367 BOB |
| 20 BIF | 0.0734 BOB |
| 50 BIF | 0.1835 BOB |
| 100 BIF | 0.3671 BOB |
| 1000 BIF | 3.67 BOB |
Cách chuyển đổi BIF sang BOB
1 BIF = 0.003671 BOB
1 BOB = 272.43 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang BOB:
15 BIF = 15 × 0.003671 BOB = 0.055061 BOB