Chuyển đổi BIF sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi BIF sang LYD
| BIF [Burundian Franc] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000021 LYD |
| 0.10 BIF | 0.000212 LYD |
| 1 BIF | 0.002125 LYD |
| 2 BIF | 0.004250 LYD |
| 3 BIF | 0.006375 LYD |
| 5 BIF | 0.0106 LYD |
| 10 BIF | 0.0212 LYD |
| 20 BIF | 0.0425 LYD |
| 50 BIF | 0.1062 LYD |
| 100 BIF | 0.2125 LYD |
| 1000 BIF | 2.12 LYD |
Cách chuyển đổi BIF sang LYD
1 BIF = 0.002125 LYD
1 LYD = 470.60 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang LYD:
15 BIF = 15 × 0.002125 LYD = 0.031874 LYD