Chuyển đổi BIF sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi BIF sang LKR
| BIF [Burundian Franc] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.001103 LKR |
| 0.10 BIF | 0.0110 LKR |
| 1 BIF | 0.1103 LKR |
| 2 BIF | 0.2205 LKR |
| 3 BIF | 0.3308 LKR |
| 5 BIF | 0.5513 LKR |
| 10 BIF | 1.10 LKR |
| 20 BIF | 2.21 LKR |
| 50 BIF | 5.51 LKR |
| 100 BIF | 11.03 LKR |
| 1000 BIF | 110.25 LKR |
Cách chuyển đổi BIF sang LKR
1 BIF = 0.110253 LKR
1 LKR = 9.07 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang LKR:
15 BIF = 15 × 0.110253 LKR = 1.65 LKR