Chuyển đổi BIF sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi BIF sang LKR
| BIF [Burundian Franc] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.001108 LKR |
| 0.10 BIF | 0.0111 LKR |
| 1 BIF | 0.1108 LKR |
| 2 BIF | 0.2217 LKR |
| 3 BIF | 0.3325 LKR |
| 5 BIF | 0.5542 LKR |
| 10 BIF | 1.11 LKR |
| 20 BIF | 2.22 LKR |
| 50 BIF | 5.54 LKR |
| 100 BIF | 11.08 LKR |
| 1000 BIF | 110.85 LKR |
Cách chuyển đổi BIF sang LKR
1 BIF = 0.110846 LKR
1 LKR = 9.02 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang LKR:
15 BIF = 15 × 0.110846 LKR = 1.66 LKR