Chuyển đổi BIF sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi BIF sang GIP
| BIF [Burundian Franc] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000002 GIP |
| 0.10 BIF | 0.000025 GIP |
| 1 BIF | 0.000248 GIP |
| 2 BIF | 0.000496 GIP |
| 3 BIF | 0.000745 GIP |
| 5 BIF | 0.001241 GIP |
| 10 BIF | 0.002482 GIP |
| 20 BIF | 0.004964 GIP |
| 50 BIF | 0.0124 GIP |
| 100 BIF | 0.0248 GIP |
| 1000 BIF | 0.2482 GIP |
Cách chuyển đổi BIF sang GIP
1 BIF = 0.000248 GIP
1 GIP = 4029 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang GIP:
15 BIF = 15 × 0.000248 GIP = 0.003723 GIP