Chuyển đổi BIF sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi BIF sang BTN
| BIF [Burundian Franc] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000319 BTN |
| 0.10 BIF | 0.003192 BTN |
| 1 BIF | 0.0319 BTN |
| 2 BIF | 0.0638 BTN |
| 3 BIF | 0.0958 BTN |
| 5 BIF | 0.1596 BTN |
| 10 BIF | 0.3192 BTN |
| 20 BIF | 0.6384 BTN |
| 50 BIF | 1.60 BTN |
| 100 BIF | 3.19 BTN |
| 1000 BIF | 31.92 BTN |
Cách chuyển đổi BIF sang BTN
1 BIF = 0.031919 BTN
1 BTN = 31.33 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang BTN:
15 BIF = 15 × 0.031919 BTN = 0.478780 BTN