Chuyển đổi BIF sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi BIF sang MZN
| BIF [Burundian Franc] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000214 MZN |
| 0.10 BIF | 0.002137 MZN |
| 1 BIF | 0.0214 MZN |
| 2 BIF | 0.0427 MZN |
| 3 BIF | 0.0641 MZN |
| 5 BIF | 0.1068 MZN |
| 10 BIF | 0.2137 MZN |
| 20 BIF | 0.4274 MZN |
| 50 BIF | 1.07 MZN |
| 100 BIF | 2.14 MZN |
| 1000 BIF | 21.37 MZN |
Cách chuyển đổi BIF sang MZN
1 BIF = 0.021370 MZN
1 MZN = 46.80 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang MZN:
15 BIF = 15 × 0.021370 MZN = 0.320545 MZN