Chuyển đổi BIF sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi BIF sang CLF
| BIF [Burundian Franc] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000000 CLF |
| 0.10 BIF | 0.000001 CLF |
| 1 BIF | 0.000008 CLF |
| 2 BIF | 0.000016 CLF |
| 3 BIF | 0.000024 CLF |
| 5 BIF | 0.000040 CLF |
| 10 BIF | 0.000081 CLF |
| 20 BIF | 0.000162 CLF |
| 50 BIF | 0.000404 CLF |
| 100 BIF | 0.000808 CLF |
| 1000 BIF | 0.008079 CLF |
Cách chuyển đổi BIF sang CLF
1 BIF = 0.000008 CLF
1 CLF = 123771 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang CLF:
15 BIF = 15 × 0.000008 CLF = 0.000121 CLF