Chuyển đổi BIF sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi BIF sang DKK
| BIF [Burundian Franc] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000022 DKK |
| 0.10 BIF | 0.000222 DKK |
| 1 BIF | 0.002217 DKK |
| 2 BIF | 0.004434 DKK |
| 3 BIF | 0.006650 DKK |
| 5 BIF | 0.0111 DKK |
| 10 BIF | 0.0222 DKK |
| 20 BIF | 0.0443 DKK |
| 50 BIF | 0.1108 DKK |
| 100 BIF | 0.2217 DKK |
| 1000 BIF | 2.22 DKK |
Cách chuyển đổi BIF sang DKK
1 BIF = 0.002217 DKK
1 DKK = 451.10 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang DKK:
15 BIF = 15 × 0.002217 DKK = 0.033252 DKK