Chuyển đổi BIF sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi BIF sang DKK
| BIF [Burundian Franc] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000022 DKK |
| 0.10 BIF | 0.000217 DKK |
| 1 BIF | 0.002166 DKK |
| 2 BIF | 0.004332 DKK |
| 3 BIF | 0.006498 DKK |
| 5 BIF | 0.0108 DKK |
| 10 BIF | 0.0217 DKK |
| 20 BIF | 0.0433 DKK |
| 50 BIF | 0.1083 DKK |
| 100 BIF | 0.2166 DKK |
| 1000 BIF | 2.17 DKK |
Cách chuyển đổi BIF sang DKK
1 BIF = 0.002166 DKK
1 DKK = 461.71 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang DKK:
15 BIF = 15 × 0.002166 DKK = 0.032488 DKK