Chuyển đổi BIF sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi BIF sang JPY
| BIF [Burundian Franc] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000519 JPY |
| 0.10 BIF | 0.005190 JPY |
| 1 BIF | 0.0519 JPY |
| 2 BIF | 0.1038 JPY |
| 3 BIF | 0.1557 JPY |
| 5 BIF | 0.2595 JPY |
| 10 BIF | 0.5190 JPY |
| 20 BIF | 1.04 JPY |
| 50 BIF | 2.60 JPY |
| 100 BIF | 5.19 JPY |
| 1000 BIF | 51.90 JPY |
Cách chuyển đổi BIF sang JPY
1 BIF = 0.051901 JPY
1 JPY = 19.27 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang JPY:
15 BIF = 15 × 0.051901 JPY = 0.778511 JPY