Chuyển đổi BIF sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi BIF sang NOK
| BIF [Burundian Franc] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000031 NOK |
| 0.10 BIF | 0.000312 NOK |
| 1 BIF | 0.003119 NOK |
| 2 BIF | 0.006239 NOK |
| 3 BIF | 0.009358 NOK |
| 5 BIF | 0.0156 NOK |
| 10 BIF | 0.0312 NOK |
| 20 BIF | 0.0624 NOK |
| 50 BIF | 0.1560 NOK |
| 100 BIF | 0.3119 NOK |
| 1000 BIF | 3.12 NOK |
Cách chuyển đổi BIF sang NOK
1 BIF = 0.003119 NOK
1 NOK = 320.57 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang NOK:
15 BIF = 15 × 0.003119 NOK = 0.046792 NOK