Chuyển đổi BIF sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi BIF sang BGN
| BIF [Burundian Franc] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000006 BGN |
| 0.10 BIF | 0.000057 BGN |
| 1 BIF | 0.000566 BGN |
| 2 BIF | 0.001132 BGN |
| 3 BIF | 0.001697 BGN |
| 5 BIF | 0.002829 BGN |
| 10 BIF | 0.005658 BGN |
| 20 BIF | 0.0113 BGN |
| 50 BIF | 0.0283 BGN |
| 100 BIF | 0.0566 BGN |
| 1000 BIF | 0.5658 BGN |
Cách chuyển đổi BIF sang BGN
1 BIF = 0.000566 BGN
1 BGN = 1767 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang BGN:
15 BIF = 15 × 0.000566 BGN = 0.008487 BGN