Chuyển đổi BIF sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BIF [Burundian Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BIF sang CVE
| BIF [Burundian Franc] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BIF | 0.000320 CVE |
| 0.10 BIF | 0.003197 CVE |
| 1 BIF | 0.0320 CVE |
| 2 BIF | 0.0639 CVE |
| 3 BIF | 0.0959 CVE |
| 5 BIF | 0.1598 CVE |
| 10 BIF | 0.3197 CVE |
| 20 BIF | 0.6394 CVE |
| 50 BIF | 1.60 CVE |
| 100 BIF | 3.20 CVE |
| 1000 BIF | 31.97 CVE |
Cách chuyển đổi BIF sang CVE
1 BIF = 0.031970 CVE
1 CVE = 31.28 BIF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BIF sang CVE:
15 BIF = 15 × 0.031970 CVE = 0.479543 CVE